BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    DOGE/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
    USDS/USDT
    ----
Vốn hóa
$2,62 NT-2,32%
Khối lượng
$89,08 T+0,05%
Tỷ trọng BTC57,9%
Ròng/ngày-$55,40 Tr
30D trước-$12,20 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
$2,49M
-4,10%
$0,0026011
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
11 tháng
0xb814...4b78
$231,99M
-1,10%
$2,319
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
6 tháng
0xd85c...9d46
$1,53M
-8,26%
$0,0015301
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
$402,63M
-4,17%
$8,726
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
$26,75M
-0,80%
$0,00026751
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
1 năm
0x0000...7cf8
$1,41M
-1,00%
$2,27K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
10 tháng
0x4bfa...714f
$56,45M
-4,92%
$0,015243
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
$31,66M
+3,60%
$0,43065
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OVPP
1 tháng
0x8c0d...9bdd
$15,96M
+12,29%
$0,015967
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
$3,23M
-1,86%
$75,72K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
4 tháng
0x0b25...9706
$3,87M
-0,12%
$0,024475
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
$2,31M
-5,98%
$0,009456
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SEDA
11 tháng
0x306a...98c0
$1,27M
-2,02%
$0,032575
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ClawBank
2 tháng
0x1633...eb07
$1,72M
-3,66%
$0,0₄1725
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
2 năm
0x85e9...8077
$5,45M
-1,35%
$0,00054572
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
Anon
1 năm
0x79bb...e07c
$1,02M
-1,17%
$0,91645
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
MOCA
1 năm
0x2b11...884d
$1,37M
+3,19%
$0,014112
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SEND
1 năm
0xeab4...8956
$7,53M
+2,37%
$0,021755
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
$72,14M
+3,95%
$0,00728
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ATTN
9 tháng
0x032a...6bff
$3,09M
-2,77%
$0,010921
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KellyClaude
2 tháng
0x50d2...cb07
$1,03M
-5,95%
$0,0₄10381
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
2 năm
0xfbb7...f7e1
$5,46M
-0,99%
$0,089651
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
CLANKER
1 năm
0x1bc0...1bcb
$23,64M
-2,87%
$23,97
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SERV
11 tháng
0x5576...37ea
$1,10M
-11,01%
$0,014962
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
XCN
1 năm
0x9c63...5e0c
$1,67M
-7,35%
$0,0055576
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot