| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 6,85 | +8,33% | +0,068% | -0,001% | +0,14% | 2,97 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 6,20 | +7,54% | +0,062% | +0,008% | -0,07% | 2,76 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 6,05 | +7,36% | +0,061% | +0,010% | -0,12% | 1,70 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 5,14 | +6,26% | +0,051% | +0,010% | -0,11% | 5,36 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 4,50 | +5,47% | +0,045% | +0,001% | -0,08% | 24,64 Tr | -- | |
BADA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM | 3,85 | +4,68% | -0,039% | +0,010% | -0,06% | 2,24 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 2,84 | +3,46% | +0,028% | +0,010% | -0,09% | 1,85 Tr | -- | |
BETH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM | 2,58 | +3,14% | -0,026% | +0,009% | -0,07% | 161,92 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 1,62 | +1,97% | +0,016% | +0,006% | -0,09% | 9,32 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 1,00 | +1,22% | +0,010% | +0,010% | -0,08% | 662,56 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 1,00 | +1,22% | +0,010% | +0,010% | -0,11% | 1,40 Tr | -- | |
BSUI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM | 0,69 | +0,84% | -0,007% | +0,010% | -0,11% | 1,37 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 0,60 | +0,74% | +0,006% | +0,001% | -0,09% | 24,94 Tr | -- | |
BBTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM | 0,38 | +0,47% | -0,004% | -0,003% | +0,05% | 489,48 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 0,05 | +0,06% | +0,000% | +0,010% | -0,14% | 2,07 Tr | -- |